brachialgie
danh từ giống cái (f)
/bʁa.kjal.ʒi/ giọng máy của trình duyệt
brachialgie nghĩa là đau cánh tay.
Nghĩa của brachialgie
Danh từ · giống cái
- Y học Đau cánh tay.
Dạng từ của brachialgie
Đi với mạo từ: une brachialgie · la brachialgie
| Số nhiều | brachialgies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brachialgia
Câu hỏi thường gặp
brachialgie nghĩa là gì?
brachialgie (danh từ) nghĩa là đau cánh tay.
brachialgie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brachialgie (giọng Pháp chuẩn): /bʁa.kjal.ʒi/.
brachialgie là giống đực hay giống cái?
brachialgie là danh từ giống cái (dùng với une, la).