TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brachialgie

danh từ giống cái (f)
/bʁa.kjal.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

brachialgie nghĩa là đau cánh tay.

Nghĩa của brachialgie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Đau cánh tay.

Dạng từ của brachialgie

Đi với mạo từ: une brachialgie · la brachialgie

Số nhiềubrachialgies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brachialgia

Câu hỏi thường gặp

brachialgie nghĩa là gì?

brachialgie (danh từ) nghĩa là đau cánh tay.

brachialgie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brachialgie (giọng Pháp chuẩn): /bʁa.kjal.ʒi/.

brachialgie là giống đực hay giống cái?

brachialgie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.