TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cortical

/kɔʁ.ti.kal/ giọng máy của trình duyệt

cortical nghĩa là vỏ.

Nghĩa của cortical

Tính từ

  1. Thực vật học (thuộc) vỏ.
    • Parenchyme corticalnhu mô vỏ
  2. xem cortex — Vỏ não.
    • Cellules corticalestế bào vỏ não
    • Hormones corticaleshocmon thượng thận

Dạng từ của cortical

Số nhiềucorticaux
Giống cáicorticale
Giống cái số nhiềucorticales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cortical

Câu hỏi thường gặp

cortical nghĩa là gì?

cortical (tính từ) nghĩa là vỏ.

cortical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cortical (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.ti.kal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.