TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cortex

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔʁ.tɛks/ giọng máy của trình duyệt

cortex nghĩa là vỏ não, vỏ thượng thận.

Nghĩa của cortex

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Vỏ não.
  2. Giải phẫu Vỏ thượng thận.

Dạng từ của cortex

Đi với mạo từ: un cortex · le cortex

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cortex

Câu hỏi thường gặp

cortex nghĩa là gì?

cortex (danh từ) nghĩa là vỏ não, vỏ thượng thận.

cortex phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cortex (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.tɛks/.

cortex là giống đực hay giống cái?

cortex là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.