TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

corsé

/kɔʁ.se/ giọng máy của trình duyệt

corsé nghĩa là đậm, nồng, thịnh soạn.

Nghĩa của corsé

Tính từ

  1. Đậm, nồng; thịnh soạn.
    • Vin corsérượu nồng
    • Semonce corséelời khiển trách đậm
    • Repas corsébữa ăn thịnh soạn
  2. Tục tĩu.
    • Histoire corséechuyện tục tĩu

Dạng từ của corsé

Số nhiềucorsés
Giống cáicorsée
Giống cái số nhiềucorsées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với corsé

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ strong

Câu hỏi thường gặp

corsé nghĩa là gì?

corsé (tính từ) nghĩa là đậm, nồng, thịnh soạn.

corsé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corsé (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.