corsetier
danh từ cả hai giống
/kɔʁ.sə.tje/ giọng máy của trình duyệt
corsetier nghĩa là người làm áo nịt.
Nghĩa của corsetier
Danh từ · cả hai giống
- Người làm áo nịt.
Dạng từ của corsetier
| Số nhiều | corsetiers |
| Giống cái | corsetière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ corsetier
Câu hỏi thường gặp
corsetier nghĩa là gì?
corsetier (danh từ) nghĩa là người làm áo nịt.
corsetier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corsetier (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.sə.tje/.
corsetier là giống đực hay giống cái?
corsetier là danh từ cả hai giống.