TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

corsetier

danh từ cả hai giống
/kɔʁ.sə.tje/ giọng máy của trình duyệt

corsetier nghĩa là người làm áo nịt.

Nghĩa của corsetier

Danh từ · cả hai giống

  1. Người làm áo nịt.

Dạng từ của corsetier

Số nhiềucorsetiers
Giống cáicorsetière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corsetier

Câu hỏi thường gặp

corsetier nghĩa là gì?

corsetier (danh từ) nghĩa là người làm áo nịt.

corsetier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corsetier (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.sə.tje/.

corsetier là giống đực hay giống cái?

corsetier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.