TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

robe

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁɔb/ giọng máy của trình duyệt

robe nghĩa là áo dài.

Nghĩa của robe

Danh từ · giống cái

  1. Áo dài (của phụ nữ, thẩm phán, luật sư, giáo sư...).
  2. Nghề luật gia.
    • Gens de robecác luật gia
  3. Lá áo (của điếu xì gà).
  4. Vỏ (của một số rau quả).
    • Robe d'une fèvevỏ đậu tằm
    • Robe d'un oignonvỏ hành
  5. Màu lông.
    • Cheval qui a une belle robengựa có màu lông đẹp
  6. Màu (rượu).
    • Un vin d'une belle roberượu nho màu đẹp

Dạng từ của robe

Đi với mạo từ: une robe · la robe

Số nhiềurobes

Họ từ của robe

Cụm từ, thành ngữ với robe

  • noblesse de robe — (sử học) quý tộc pháp đình
  • robe de chambre — áo dài mặc áo trong nhà
    • Pommes de terre en robe de chambrekhoai tây luộc (nướng) cả vỏ

Câu ví dụ với robe

  • Le chapeau rouge va bien avec sa robe. Chiếc mũ đỏ này rất hợp với chiếc váy của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #547864
  • Il a envoyé une robe à sa fille. Anh ta gửi cho con gái mình một chiếc váy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8318299
  • J'aimerais essayer cette robe. Tôi muốn mặc thử chiếc váy này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11269
  • Ce chapeau rouge s'accorde bien avec sa robe. Chiếc mũ đỏ này rất hợp với chiếc váy của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334083
  • Le chapeau rouge est bien assorti avec sa robe. Chiếc mũ đỏ này rất hợp với chiếc váy của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #547863
  • Elle porte une robe verte. Cô ấy đang mặc một cái váy màu xanh lục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1218188
  • Les robes longues sont restées à la mode. Váy dài đang là mốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1176013

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dress, frock; fur, coat (of an animal); wine's colour

Câu hỏi thường gặp

robe nghĩa là gì?

robe (danh từ) nghĩa là áo dài.

robe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của robe (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔb/.

robe là giống đực hay giống cái?

robe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.