TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crème

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kʁɛm/ giọng máy của trình duyệt

crème nghĩa là kem.

Nghĩa của crème

Danh từ · giống cái

  1. Kem.
    • Battre la crèmeđánh kem
    • Crème de beautékem bôi mặt
    • Crème pour chaussureskem đánh giày
  2. Thân mật Cái nhất hạng.
    • La crème des marisngười chồng nhất hạng

Tính từ · không đổi

  1. Có màu kem.

Dạng từ của crème

Đi với mạo từ: une crème · la crème

Số nhiềucrèmes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crème

Đồng nghĩa

Họ từ của crème

Cụm từ, thành ngữ với crème

  • crème de la crème — Cái tốt nhất; đỉnh của chóp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cream; café crème; ice cream
  • Tính từ cream (color/colour); cool

Câu hỏi thường gặp

crème nghĩa là gì?

crème (danh từ, tính từ) nghĩa là kem.

crème phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crème (giọng Pháp chuẩn): /kʁɛm/.

crème là giống đực hay giống cái?

crème là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.