cool
cool nghĩa là hay, tuyệt.
Nghĩa của cool
Tính từ
- Thân mật Hay, tuyệt; thoải mái, dễ chịu. (biên soạn)
Câu ví dụ với cool
- Les maths, c'est cool. Toán học rất hay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14004879
- Les mathématiques, c'est cool. Toán học rất hay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14004888
- Les maths sont cool. Toán học rất hay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14004875
- Cool, Raoul ! Thư giãn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1042509
- Cool, Raoul ! Chill bạn ơi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9014413
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cool (only its informal senses, mainly fashionable)
- Thán từ cool! great!
Câu hỏi thường gặp
cool nghĩa là gì?
cool (tính từ) nghĩa là hay, tuyệt.
cool phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cool (giọng Pháp chuẩn): /kul/.