TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cool

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/kul/ giọng máy của trình duyệt

cool nghĩa là hay, tuyệt.

Nghĩa của cool

Tính từ

  1. Thân mật Hay, tuyệt; thoải mái, dễ chịu. (biên soạn)

Câu ví dụ với cool

  • Les maths, c'est cool. Toán học rất hay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14004879
  • Les mathématiques, c'est cool. Toán học rất hay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14004888
  • Les maths sont cool. Toán học rất hay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14004875
  • Cool, Raoul ! Thư giãn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1042509
  • Cool, Raoul ! Chill bạn ơi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9014413

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cool (only its informal senses, mainly fashionable)
  • Thán từ cool! great!

Câu hỏi thường gặp

cool nghĩa là gì?

cool (tính từ) nghĩa là hay, tuyệt.

cool phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cool (giọng Pháp chuẩn): /kul/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.