cooptation
danh từ giống cái (f)
/kɔ.ɔp.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
cooptation nghĩa là Cách tuyển lựa bổ sung.
Nghĩa của cooptation
Danh từ · giống cái
- Cách tuyển lựa bổ sung.
Dạng từ của cooptation
Đi với mạo từ: une cooptation · la cooptation
| Số nhiều | cooptations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cooptation
Câu hỏi thường gặp
cooptation nghĩa là gì?
cooptation (danh từ) nghĩa là Cách tuyển lựa bổ sung.
cooptation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cooptation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ɔp.ta.sjɔ̃/.
cooptation là giống đực hay giống cái?
cooptation là danh từ giống cái (dùng với une, la).