TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cooptation

danh từ giống cái (f)
/kɔ.ɔp.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

cooptation nghĩa là Cách tuyển lựa bổ sung.

Nghĩa của cooptation

Danh từ · giống cái

  1. Cách tuyển lựa bổ sung.

Dạng từ của cooptation

Đi với mạo từ: une cooptation · la cooptation

Số nhiềucooptations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cooptation

Câu hỏi thường gặp

cooptation nghĩa là gì?

cooptation (danh từ) nghĩa là Cách tuyển lựa bổ sung.

cooptation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cooptation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ɔp.ta.sjɔ̃/.

cooptation là giống đực hay giống cái?

cooptation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.