TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crémier

danh từ cả hai giống
/kʁe.mje/ giọng máy của trình duyệt

crémier nghĩa là chủ hiệu kem sữa.

Nghĩa của crémier

Danh từ · cả hai giống

  1. Chủ hiệu kem sữa.

Dạng từ của crémier

Số nhiềucrémiers
Giống cáicrémière /kʁe.mjɛʁ/
Giống cái số nhiềucrémières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dairyman
  • Tính từ dairy

Câu hỏi thường gặp

crémier nghĩa là gì?

crémier (danh từ) nghĩa là chủ hiệu kem sữa.

crémier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crémier (giọng Pháp chuẩn): /kʁe.mje/.

crémier là giống đực hay giống cái?

crémier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.