TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

créneau

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kʁe.no/ giọng máy của trình duyệt

créneau nghĩa là lỗ châu mai.

Nghĩa của créneau

Danh từ · giống đực

  1. Lỗ châu mai.

Dạng từ của créneau

Đi với mạo từ: un créneau · le créneau

Số nhiềucréneaux

Họ từ của créneau

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slot or timeslot, a defined period within a schedule; niche (in a market); parallel parking; crenel

Câu hỏi thường gặp

créneau nghĩa là gì?

créneau (danh từ) nghĩa là lỗ châu mai.

créneau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của créneau (giọng Pháp chuẩn): /kʁe.no/.

créneau là giống đực hay giống cái?

créneau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.