TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crèche

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kʁɛʃ/ giọng máy của trình duyệt

crèche nghĩa là máng ăn, nhà trẻ.

Nghĩa của crèche

Danh từ · giống cái

  1. Máng ăn (cho súc vật).
  2. Nhà trẻ.
  3. Thông tục Nhà; phòng.

Dạng từ của crèche

Đi với mạo từ: une crèche · la crèche

Số nhiềucrèches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crèche (the Nativity scene); crèche (day nursery)

Câu hỏi thường gặp

crèche nghĩa là gì?

crèche (danh từ) nghĩa là máng ăn, nhà trẻ.

crèche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crèche (giọng Pháp chuẩn): /kʁɛʃ/.

crèche là giống đực hay giống cái?

crèche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.