crânien
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kʁa.njɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
crânien nghĩa là crâne i.
Nghĩa của crânien
Tính từ
- Y học Crâne I.
- Os crâniensxương sọ
Dạng từ của crânien
| Số nhiều | crâniens |
| Giống cái | crânienne /kʁa.njɛn/ |
| Giống cái số nhiều | crâniennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cranial
Câu hỏi thường gặp
crânien nghĩa là gì?
crânien (tính từ) nghĩa là crâne i.
crânien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crânien (giọng Pháp chuẩn): /kʁa.njɛ̃/.