TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crânien

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kʁa.njɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

crânien nghĩa là crâne i.

Nghĩa của crânien

Tính từ

  1. Y học Crâne I.
    • Os crâniensxương sọ

Dạng từ của crânien

Số nhiềucrâniens
Giống cáicrânienne /kʁa.njɛn/
Giống cái số nhiềucrâniennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cranial

Câu hỏi thường gặp

crânien nghĩa là gì?

crânien (tính từ) nghĩa là crâne i.

crânien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crânien (giọng Pháp chuẩn): /kʁa.njɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.