crâneur
danh từ cả hai giống
/kʁa.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt
crâneur nghĩa là kẻ huênh hoang.
Nghĩa của crâneur
Danh từ · cả hai giống
- Nghĩa xấu Kẻ huênh hoang.
Dạng từ của crâneur
| Số nhiều | crâneurs |
| Giống cái | crâneuse /kʁa.nøz/ |
| Giống cái số nhiều | crâneuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ show-off
Câu hỏi thường gặp
crâneur nghĩa là gì?
crâneur (danh từ) nghĩa là kẻ huênh hoang.
crâneur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crâneur (giọng Pháp chuẩn): /kʁa.nœʁ/.
crâneur là giống đực hay giống cái?
crâneur là danh từ cả hai giống.