crânerie
danh từ giống cái (f)
/kʁan.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
crânerie nghĩa là lối huênh hoang.
Nghĩa của crânerie
Danh từ · giống cái
- Thân mật Lối làm bộ bạo dạn; hành động ra vẻ bạo dạn.
- Nghĩa xấu Lối huênh hoang.
Dạng từ của crânerie
Đi với mạo từ: une crânerie · la crânerie
| Số nhiều | crâneries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crânerie
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ showing off
Câu hỏi thường gặp
crânerie nghĩa là gì?
crânerie (danh từ) nghĩa là lối huênh hoang.
crânerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crânerie (giọng Pháp chuẩn): /kʁan.ʁi/.
crânerie là giống đực hay giống cái?
crânerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).