TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crânerie

danh từ giống cái (f)
/kʁan.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

crânerie nghĩa là lối huênh hoang.

Nghĩa của crânerie

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Lối làm bộ bạo dạn; hành động ra vẻ bạo dạn.
  2. Nghĩa xấu Lối huênh hoang.

Dạng từ của crânerie

Đi với mạo từ: une crânerie · la crânerie

Số nhiềucrâneries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crânerie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ showing off

Câu hỏi thường gặp

crânerie nghĩa là gì?

crânerie (danh từ) nghĩa là lối huênh hoang.

crânerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crânerie (giọng Pháp chuẩn): /kʁan.ʁi/.

crânerie là giống đực hay giống cái?

crânerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.