gris
gris nghĩa là xám, xám xịt, âm u, màu xám.
Nghĩa của gris
Tính từ
- Xám.
- Robe griseáo xám
- Substance grise(giải phẫu) học chất xám (vỏ não)
- Xám xịt, âm u.
- Un matin grismột buổi sáng âm u
- Có tóc hoa râm.
- Il est déjà tout grisanh ấy đã tóc hoa râm
- Buồn bã.
- Pensées grisesý nghĩ buồn bã
- Lửng lơ, lờ mờ.
- Chanson grisebài hát lửng lơ
- Chếch choáng hơi men.
- faire grise mine à quelqu'untiếp ai nhạt nhẽo
Danh từ · giống đực
- Màu xám.
- Quần áo xám.
- Habillé de grismặc quần áo xám
- Thuốc lá loại thường (gói giấy xám).
Dạng từ của gris
| Giống cái | grise /ɡʁiz/ |
| Giống cái số nhiều | grises |
Họ từ của gris
Câu ví dụ với gris
- La nuit tous les chats sont gris. Tắt đèn nhà ngói cũng như nhà tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4219
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ grey / gray; drunk, tipsy
- Danh từ gray / grey
Câu hỏi thường gặp
gris nghĩa là gì?
gris (tính từ, danh từ) nghĩa là xám, xám xịt, âm u, màu xám.
gris phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gris (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁi/.