TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gris

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁi/ giọng máy của trình duyệt

gris nghĩa là xám, xám xịt, âm u, màu xám.

Nghĩa của gris

Tính từ

  1. Xám.
    • Robe griseáo xám
    • Substance grise(giải phẫu) học chất xám (vỏ não)
  2. Xám xịt, âm u.
    • Un matin grismột buổi sáng âm u
  3. Có tóc hoa râm.
    • Il est déjà tout grisanh ấy đã tóc hoa râm
  4. Buồn bã.
    • Pensées grisesý nghĩ buồn bã
  5. Lửng lơ, lờ mờ.
    • Chanson grisebài hát lửng lơ
  6. Chếch choáng hơi men.
    • faire grise mine à quelqu'untiếp ai nhạt nhẽo

Danh từ · giống đực

  1. Màu xám.
  2. Quần áo xám.
    • Habillé de grismặc quần áo xám
  3. Thuốc lá loại thường (gói giấy xám).

Dạng từ của gris

Giống cáigrise /ɡʁiz/
Giống cái số nhiềugrises

Họ từ của gris

Câu ví dụ với gris

  • La nuit tous les chats sont gris. Tắt đèn nhà ngói cũng như nhà tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4219

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ grey / gray; drunk, tipsy
  • Danh từ gray / grey

Câu hỏi thường gặp

gris nghĩa là gì?

gris (tính từ, danh từ) nghĩa là xám, xám xịt, âm u, màu xám.

gris phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gris (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.