TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grippé

/ɡʁi.pe/ giọng máy của trình duyệt

grippé nghĩa là bị cúm, bị rít, người bị cúm.

Nghĩa của grippé

Tính từ

  1. Y học Bị cúm.
  2. Cơ khí, cơ học Bị rít.
    • faciès grippénét mặt nhăn nhó hốc hác

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bị cúm.

Dạng từ của grippé

Số nhiềugrippés
Giống cáigrippée
Giống cái số nhiềugrippées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Having the flu. (sickness)

Câu hỏi thường gặp

grippé nghĩa là gì?

grippé (tính từ, danh từ) nghĩa là bị cúm, bị rít, người bị cúm.

grippé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grippé (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁi.pe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.