grippé
/ɡʁi.pe/ giọng máy của trình duyệt
grippé nghĩa là bị cúm, bị rít, người bị cúm.
Nghĩa của grippé
Tính từ
- Y học Bị cúm.
- Cơ khí, cơ học Bị rít.
- faciès grippénét mặt nhăn nhó hốc hác
Danh từ · cả hai giống
- Người bị cúm.
Dạng từ của grippé
| Số nhiều | grippés |
| Giống cái | grippée |
| Giống cái số nhiều | grippées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Having the flu. (sickness)
Câu hỏi thường gặp
grippé nghĩa là gì?
grippé (tính từ, danh từ) nghĩa là bị cúm, bị rít, người bị cúm.
grippé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grippé (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁi.pe/.