Kỳ cục tiếng Pháp là gì?
"kỳ cục" trong tiếng Pháp là bizarre (tính từ), drôlement (phó từ).
bizarre Tính từ
/bi.zaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kỳ dị, kỳ cục.
drôlement Phó từ
/dʁol.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kỳ cục, lạ lùng.
- Elle est drôlement accoutrée cô ta ăn mặc kỳ cục
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kỳ cục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- farfeluTính từ · Kỳ cục, ngông
- baroqueTính từ · Kỳ cục
- saugrenuTính từ · Kỳ cục
- burlesqueTính từ · Kỳ cục, nực cười
- impayableTính từ · Buồn cười, kỳ cục
- poilantTính từ · Nực cười; kỳ cục
- burlesquementPhó từ · Kỳ cục, nực cười
- drôleTính từ · Kỳ cục, lạ lùng
- étrange
- marrantTính từ · Kỳ cục
- uniqueTính từ · Kỳ cục, lạ đời
- particulierTính từ · Kỳ dị, kỳ cục
- insenséTính từ · Kỳ cục
- singulierTính từ · Kỳ cục; lập dị
- invraisemblableTính từ · Kỳ cục
- singulièrementPhó từ · Kỳ cục
- numéroDanh từ · Người kỳ cục
- pistoletDanh từ · Người kỳ cục
- outilDanh từ · Người kỳ cục
- bizarrerieDanh từ · Điều kỳ cục
- singularitéDanh từ · Tính kỳ cục; tính lập dị
Câu hỏi thường gặp
Kỳ cục tiếng Pháp là gì?
"kỳ cục" trong tiếng Pháp là bizarre (tính từ), drôlement (phó từ).