TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saugrenu

/so.ɡʁə.ny/ giọng máy của trình duyệt

saugrenu nghĩa là kỳ cục.

Nghĩa của saugrenu

Tính từ

  1. Kỳ cục.
    • Idée saugrenueý kiến kỳ cục

Dạng từ của saugrenu

Số nhiềusaugrenus
Giống cáisaugrenue
Giống cái số nhiềusaugrenues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saugrenu

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ absurd, ridiculous, preposterous

Câu hỏi thường gặp

saugrenu nghĩa là gì?

saugrenu (tính từ) nghĩa là kỳ cục.

saugrenu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saugrenu (giọng Pháp chuẩn): /so.ɡʁə.ny/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.