saule
danh từ giống đực (m)
/sol/ giọng máy của trình duyệt
saule nghĩa là cây liễu.
Nghĩa của saule
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây liễu.
- Saule pleureurcây liễu rủ
Dạng từ của saule
Đi với mạo từ: un saule · le saule
| Số nhiều | saules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ willow, willow tree
Câu hỏi thường gặp
saule nghĩa là gì?
saule (danh từ) nghĩa là cây liễu.
saule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saule (giọng Pháp chuẩn): /sol/.
saule là giống đực hay giống cái?
saule là danh từ giống đực (dùng với un, le).