saumoné
/sɔ.mɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
saumoné nghĩa là có màu hồng cam.
Nghĩa của saumoné
Tính từ
- Có màu hồng cam.
- Rose saumonémàu hồng cam
Dạng từ của saumoné
| Số nhiều | saumonés |
| Giống cái | saumonée |
| Giống cái số nhiều | saumonées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ salmon
Câu hỏi thường gặp
saumoné nghĩa là gì?
saumoné (tính từ) nghĩa là có màu hồng cam.
saumoné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saumoné (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.mɔ.ne/.