TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saumoné

/sɔ.mɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

saumoné nghĩa là có màu hồng cam.

Nghĩa của saumoné

Tính từ

  1. Có màu hồng cam.
    • Rose saumonémàu hồng cam

Dạng từ của saumoné

Số nhiềusaumonés
Giống cáisaumonée
Giống cái số nhiềusaumonées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ salmon

Câu hỏi thường gặp

saumoné nghĩa là gì?

saumoné (tính từ) nghĩa là có màu hồng cam.

saumoné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saumoné (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.mɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.