TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

numéro

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ny.me.ʁo/ giọng máy của trình duyệt

numéro nghĩa là tiết mục.

Nghĩa của numéro

Danh từ · giống đực

  1. Số.
    • Chambre numéro deuxphòng số hai
    • Il habite au numéro sixnó ở số sáu (phòng, nhà)
    • Numéro gagnantsố trúng giải
    • Dernier numéro d'un journalsố báo mới nhất
    • Appeler le numéro suivantgọi người có số tiếp theo
  2. Sân khấu Tiết mục.
    • Un numéro intéressantmột tiết mục hay
  3. Thân mật Người kỳ cục.
    • Quel numéro!một người kỳ cục quá!

Dạng từ của numéro

Đi với mạo từ: un numéro · le numéro

Số nhiềunuméros

Họ từ của numéro

Cụm từ, thành ngữ với numéro

  • numéro 100 — (thân mật) chuồng tiêu
  • numéro un — (thân mật) số một; hạng nhất
    • L'ennemi numéro unkẻ thù số một
  • tirer le bon numéro — được số may
  • numéro atomique — Số nguyên tử.
  • numéro de téléphone — Số điện thoại.

Câu ví dụ với numéro

  • Pour plus d'information voyez page numéro 16. Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16.Tatoeba #11642
  • Donnez-moi votre nom et numéro de téléphone. Bạn làm ơn cho tôi biết tên và số điện thoại của bạn.Tatoeba #442100
  • Quel est mon numéro de chambre ? Số phòng của tôi là số nào?Tatoeba #464793
  • J'ai oublié votre numéro de téléphone. Tôi đã quên mất số điện thoại của bạn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9008
  • Quel est le numéro de ma chambre ? Số phòng của tôi là số nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332882
  • J'ai oublié ton numéro de téléphone. Tôi đã quên mất số điện thoại của bạn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #529955
  • Lequel est le numéro de ma chambre ? Số phòng của tôi là số nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #938338
  • J'ai oublié mon numéro de téléphone. Tôi đã quên mất số điện thoại của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3240137

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ number; phone number; issue (of a publication)

Câu hỏi thường gặp

numéro nghĩa là gì?

numéro (danh từ) nghĩa là tiết mục.

numéro phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của numéro (giọng Pháp chuẩn): /ny.me.ʁo/.

numéro là giống đực hay giống cái?

numéro là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.