numéro
numéro nghĩa là tiết mục.
Nghĩa của numéro
Danh từ · giống đực
- Số.
- Chambre numéro deuxphòng số hai
- Il habite au numéro sixnó ở số sáu (phòng, nhà)
- Numéro gagnantsố trúng giải
- Dernier numéro d'un journalsố báo mới nhất
- Appeler le numéro suivantgọi người có số tiếp theo
- Sân khấu Tiết mục.
- Un numéro intéressantmột tiết mục hay
- Thân mật Người kỳ cục.
- Quel numéro!một người kỳ cục quá!
Dạng từ của numéro
Đi với mạo từ: un numéro · le numéro
| Số nhiều | numéros |
Họ từ của numéro
Cụm từ, thành ngữ với numéro
- numéro 100 — (thân mật) chuồng tiêu
- numéro un — (thân mật) số một; hạng nhất
- L'ennemi numéro unkẻ thù số một
- tirer le bon numéro — được số may
- numéro atomique — Số nguyên tử.
- numéro de téléphone — Số điện thoại.
Câu ví dụ với numéro
- Pour plus d'information voyez page numéro 16. Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16.Tatoeba #11642
- Donnez-moi votre nom et numéro de téléphone. Bạn làm ơn cho tôi biết tên và số điện thoại của bạn.Tatoeba #442100
- Quel est mon numéro de chambre ? Số phòng của tôi là số nào?Tatoeba #464793
- J'ai oublié votre numéro de téléphone. Tôi đã quên mất số điện thoại của bạn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9008
- Quel est le numéro de ma chambre ? Số phòng của tôi là số nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332882
- J'ai oublié ton numéro de téléphone. Tôi đã quên mất số điện thoại của bạn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #529955
- Lequel est le numéro de ma chambre ? Số phòng của tôi là số nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #938338
- J'ai oublié mon numéro de téléphone. Tôi đã quên mất số điện thoại của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3240137
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ number; phone number; issue (of a publication)
Câu hỏi thường gặp
numéro nghĩa là gì?
numéro (danh từ) nghĩa là tiết mục.
numéro phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của numéro (giọng Pháp chuẩn): /ny.me.ʁo/.
numéro là giống đực hay giống cái?
numéro là danh từ giống đực (dùng với un, le).