numériquement
/ny.me.ʁik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
numériquement nghĩa là theo số, về số.
Nghĩa của numériquement
Phó từ
- Theo số, về số.
- Deux armées numériquement égaleshai đạo quân ngang nhau về số
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ numerically; digitally
Câu hỏi thường gặp
numériquement nghĩa là gì?
numériquement (phó từ) nghĩa là theo số, về số.
numériquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của numériquement (giọng Pháp chuẩn): /ny.me.ʁik.mɑ̃/.