TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

numériquement

/ny.me.ʁik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

numériquement nghĩa là theo số, về số.

Nghĩa của numériquement

Phó từ

  1. Theo số, về số.
    • Deux armées numériquement égaleshai đạo quân ngang nhau về số
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ numerically; digitally

Câu hỏi thường gặp

numériquement nghĩa là gì?

numériquement (phó từ) nghĩa là theo số, về số.

numériquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của numériquement (giọng Pháp chuẩn): /ny.me.ʁik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.