TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

numéro atomique

danh từ giống đực (m)
/ny.me.ʁo a.tɔ.mik/ giọng máy của trình duyệt

numéro atomique nghĩa là Số nguyên tử.

Nghĩa của numéro atomique

Danh từ · giống đực

  1. Số nguyên tử. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của numéro atomique

Đi với mạo từ: un numéro atomique · le numéro atomique

Số nhiềunuméros atomiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ atomic number

Câu hỏi thường gặp

numéro atomique nghĩa là gì?

numéro atomique (danh từ) nghĩa là Số nguyên tử.

numéro atomique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của numéro atomique (giọng Pháp chuẩn): /ny.me.ʁo a.tɔ.mik/.

numéro atomique là giống đực hay giống cái?

numéro atomique là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.