TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nombre

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/nɔ̃bʁ/ giọng máy của trình duyệt

nombre nghĩa là Số.

Nghĩa của nombre

Danh từ · giống đực

  1. Số.
    • Nombre entiersố nguyên
    • Nombre de foissố lần
  2. Số đông.
    • Vaincre par le nombrethắng nhờ số đông
  3. Văn học Nhịp điệu (câu văn).

Dạng từ của nombre

Đi với mạo từ: un nombre · le nombre

Số nhiềunombres

Cụm từ, thành ngữ với nombre

  • au nombre de — lên đến số là, tất cả là; vào số
    • Au nombre de troistất cả là ba
    • Compter quelqu'un au nombre de ses amiskể ai vào số bạn thân
  • en nombre — nhiều lắm
  • être du nombre — ở trong số ấy, ở trong loại ấy
  • faire nombre — để cho đông người
  • grand nombre — nhiều, đông
  • nombre carré parfait — (toán học) số chính phương
  • nombre de — nhiều
  • sans nombre — vô số, nhiều vô kể
  • nombre pair — Số chẵn.
  • nombre premier — Số nguyên tố.

Câu ví dụ với nombre

  • La larme-de-Job peut guérir un très grand nombre de maladies. Cây Ý Dĩ trị được rất nhiều bệnh.Tatoeba #3333036
  • Le nombre de personnes qui visitent cette ville augmente d'année en année. Số người tham quan thành phố này tăng từng năm.Tatoeba #348848
  • Il croit en la superstition disant que 13 est un nombre qui porte malheur. Anh ấy mê tín dị đoan và nói rằng 13 là con số mang lại điều bất hạnh.Tatoeba #399856
  • Quinze n'est pas un nombre premier. Mười lăm không phải là số nguyên tố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11594144
  • 1 n'est pas un nombre premier. 1 không phải là số nguyên tố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12709195
  • Onze est un nombre premier. Mười một là số nguyên tố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5931279
  • Si le nombre de véhicules augmente, la circulation augmentera aussi. Nếu số lượng ô tô tăng lên, lưu lượng giao thông cũng sẽ tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #139413
  • Tout nombre pair est la somme de deux nombres premiers. Mọi số chẵn đều là tổng của hai số nguyên tố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #943520

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ number

Câu hỏi thường gặp

nombre nghĩa là gì?

nombre (danh từ) nghĩa là Số.

nombre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nombre (giọng Pháp chuẩn): /nɔ̃bʁ/.

nombre là giống đực hay giống cái?

nombre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.