TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nombrable

giọng máy của trình duyệt

nombrable nghĩa là có thể đếm được.

Nghĩa của nombrable

Tính từ

  1. Có thể đếm được.
    • Quantité nombrablesố lượng đếm được

Dạng từ của nombrable

Số nhiềunombrables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nombrable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ numerable; nameable

Câu hỏi thường gặp

nombrable nghĩa là gì?

nombrable (tính từ) nghĩa là có thể đếm được.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.