nombrable
giọng máy của trình duyệt
nombrable nghĩa là có thể đếm được.
Nghĩa của nombrable
Tính từ
- Có thể đếm được.
- Quantité nombrablesố lượng đếm được
Dạng từ của nombrable
| Số nhiều | nombrables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nombrable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ numerable; nameable
Câu hỏi thường gặp
nombrable nghĩa là gì?
nombrable (tính từ) nghĩa là có thể đếm được.