TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nombre pair

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

nombre pair nghĩa là Số chẵn.

Nghĩa của nombre pair

Danh từ · giống đực

  1. Số chẵn. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Tout nombre pair est la somme de deux nombres premiers.Mọi số chẵn đều là tổng của hai số nguyên tố.

Dạng từ của nombre pair

Đi với mạo từ: un nombre pair · le nombre pair

Số nhiềunombres pairs

Câu ví dụ với nombre pair

  • Tout nombre pair est la somme de deux nombres premiers. Mọi số chẵn đều là tổng của hai số nguyên tố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #943520

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ even number

Câu hỏi thường gặp

nombre pair nghĩa là gì?

nombre pair (danh từ) nghĩa là Số chẵn.

nombre pair là giống đực hay giống cái?

nombre pair là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.