TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impayable

/ɛ̃.pɛ.jabl/ giọng máy của trình duyệt

impayable nghĩa là buồn cười, kỳ cục.

Nghĩa của impayable

Tính từ

  1. Thân mật Buồn cười, kỳ cục.
    • Aventure impayablecuộc phiêu lưu kỳ cục

Dạng từ của impayable

Số nhiềuimpayables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unpayable; priceless (funny or original); funny, bizarre or extraordinary (about a person); priceless, inestimably valuable

Câu hỏi thường gặp

impayable nghĩa là gì?

impayable (tính từ) nghĩa là buồn cười, kỳ cục.

impayable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impayable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɛ.jabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.