impayable
/ɛ̃.pɛ.jabl/ giọng máy của trình duyệt
impayable nghĩa là buồn cười, kỳ cục.
Nghĩa của impayable
Tính từ
- Thân mật Buồn cười, kỳ cục.
- Aventure impayablecuộc phiêu lưu kỳ cục
Dạng từ của impayable
| Số nhiều | impayables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unpayable; priceless (funny or original); funny, bizarre or extraordinary (about a person); priceless, inestimably valuable
Câu hỏi thường gặp
impayable nghĩa là gì?
impayable (tính từ) nghĩa là buồn cười, kỳ cục.
impayable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impayable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɛ.jabl/.