TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impavide

/ɛ̃.pa.vid/ giọng máy của trình duyệt

impavide nghĩa là không nao núng, không sợ hãi.

Nghĩa của impavide

Tính từ

  1. Văn học Không nao núng, không sợ hãi.
    • Impavide devant le dangerkhông nao núng trước nguy hiểm

Dạng từ của impavide

Số nhiềuimpavides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fearless

Câu hỏi thường gặp

impavide nghĩa là gì?

impavide (tính từ) nghĩa là không nao núng, không sợ hãi.

impavide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impavide (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pa.vid/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.