impavide
/ɛ̃.pa.vid/ giọng máy của trình duyệt
impavide nghĩa là không nao núng, không sợ hãi.
Nghĩa của impavide
Tính từ
- Văn học Không nao núng, không sợ hãi.
- Impavide devant le dangerkhông nao núng trước nguy hiểm
Dạng từ của impavide
| Số nhiều | impavides |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fearless
Câu hỏi thường gặp
impavide nghĩa là gì?
impavide (tính từ) nghĩa là không nao núng, không sợ hãi.
impavide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impavide (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pa.vid/.