impayé
/ɛ̃.pɛ.je/ giọng máy của trình duyệt
impayé nghĩa là chưa trả, chưa thanh toán.
Nghĩa của impayé
Tính từ
- Chưa trả, chưa thanh toán.
- Facture impayéehóa đơn chưa thanh toán
Danh từ · giống đực
- Thương phiếu chưa thanh toán.
Dạng từ của impayé
| Số nhiều | impayés |
| Giống cái | impayée /ɛ̃.pe.je/ |
| Giống cái số nhiều | impayées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unpaid
Câu hỏi thường gặp
impayé nghĩa là gì?
impayé (tính từ, danh từ) nghĩa là chưa trả, chưa thanh toán.
impayé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impayé (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɛ.je/.