TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impayé

/ɛ̃.pɛ.je/ giọng máy của trình duyệt

impayé nghĩa là chưa trả, chưa thanh toán.

Nghĩa của impayé

Tính từ

  1. Chưa trả, chưa thanh toán.
    • Facture impayéehóa đơn chưa thanh toán

Danh từ · giống đực

  1. Thương phiếu chưa thanh toán.

Dạng từ của impayé

Số nhiềuimpayés
Giống cáiimpayée /ɛ̃.pe.je/
Giống cái số nhiềuimpayées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unpaid

Câu hỏi thường gặp

impayé nghĩa là gì?

impayé (tính từ, danh từ) nghĩa là chưa trả, chưa thanh toán.

impayé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impayé (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɛ.je/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.