TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impeccabilité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pɛ.ka.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

impeccabilité nghĩa là Sự không sai lầm tội lỗi.

Nghĩa của impeccabilité

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Sự không sai lầm tội lỗi.

Dạng từ của impeccabilité

Đi với mạo từ: une impeccabilité · l'impeccabilité

Số nhiềuimpeccabilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ impeccability

Câu hỏi thường gặp

impeccabilité nghĩa là gì?

impeccabilité (danh từ) nghĩa là Sự không sai lầm tội lỗi.

impeccabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impeccabilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɛ.ka.bi.li.te/.

impeccabilité là giống đực hay giống cái?

impeccabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.