impeccabilité
impeccabilité nghĩa là Sự không sai lầm tội lỗi.
Nghĩa của impeccabilité
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Sự không sai lầm tội lỗi.
Dạng từ của impeccabilité
Đi với mạo từ: une impeccabilité · l'impeccabilité
| Số nhiều | impeccabilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ impeccability
Câu hỏi thường gặp
impeccabilité nghĩa là gì?
impeccabilité (danh từ) nghĩa là Sự không sai lầm tội lỗi.
impeccabilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impeccabilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɛ.ka.bi.li.te/.
impeccabilité là giống đực hay giống cái?
impeccabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).