impeccable
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.pɛ.kabl/ giọng máy của trình duyệt
impeccable nghĩa là hoàn hảo, không thể sai lầm.
Nghĩa của impeccable
Tính từ
- Hoàn hảo, không chê vào đâu được.
- Tenue impeccablecách ăn mặt không chê vào đâu được
- Tôn giáo Không thể sai lầm.
Dạng từ của impeccable
| Số nhiều | impeccables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impeccable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ perfect, faultless, impeccable
Câu hỏi thường gặp
impeccable nghĩa là gì?
impeccable (tính từ) nghĩa là hoàn hảo, không thể sai lầm.
impeccable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impeccable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɛ.kabl/.