TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impeccable

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.pɛ.kabl/ giọng máy của trình duyệt

impeccable nghĩa là hoàn hảo, không thể sai lầm.

Nghĩa của impeccable

Tính từ

  1. Hoàn hảo, không chê vào đâu được.
    • Tenue impeccablecách ăn mặt không chê vào đâu được
  2. Tôn giáo Không thể sai lầm.

Dạng từ của impeccable

Số nhiềuimpeccables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impeccable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ perfect, faultless, impeccable

Câu hỏi thường gặp

impeccable nghĩa là gì?

impeccable (tính từ) nghĩa là hoàn hảo, không thể sai lầm.

impeccable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impeccable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɛ.kabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.