TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

burlesquement

/byʁ.lɛs.kə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

burlesquement nghĩa là kỳ cục, nực cười.

Nghĩa của burlesquement

Phó từ

  1. Kỳ cục, nực cười.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ comically; farcically

Câu hỏi thường gặp

burlesquement nghĩa là gì?

burlesquement (phó từ) nghĩa là kỳ cục, nực cười.

burlesquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của burlesquement (giọng Pháp chuẩn): /byʁ.lɛs.kə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.