Thả tiếng Pháp là gì?
"thả" trong tiếng Pháp là lâcher (ngoại động từ), libérer (ngoại động từ), relâcher (ngoại động từ).
lâcher Ngoại động từ
/la.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buông, thả.
- Lâcher la proie pour l'ombre thả mồi bắt bóng
- Lâcher ses chiens thả chó
libérer Ngoại động từ
/li.be.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thả, phóng thích; thả lỏng.
- Libérer un prisonnier phóng thích một người tù
relâcher Ngoại động từ
/ʁə.la.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thả.
- Relâcher un prisonnier thả người tù
larguer Ngoại động từ
/laʁ.ɡe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thả, buông.
- Larguer des parachutes thả dù
- Larguer l'amarrage thả dây buộc tàu
détacher Ngoại động từ
/de.ta.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cởi, mở, gỡ; thả.
- Détacher un cordon cởi dây
- Détacher un paquet mở gói
relaxer Ngoại động từ
/ʁə.lak.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thả, phóng thích.
détaché Tính từ
/de.ta.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cởi mở; thả.
- Lien détache dây buộc cởi ra
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- désemprisonnerNgoại động từ · Tha, thả (khỏi tù)
- filerNgoại động từ · Tháo cuộn (ra), thả (ra)
- mouillerNgoại động từ · Thả (neo, thủy lôi)
- élargirNgoại động từ · Thả, phóng thích
- déverrouillerNgoại động từ · Thả, phóng thích
- peuplerNgoại động từ · Di thực; thả, trồng
- riperNgoại động từ · Cho trượt, thả (dây neo...)
- libérationDanh từ · Sự thả, sự phóng thích
- échappementDanh từ · Con thả, con ngựa (ở đồng hồ)
- largageDanh từ · Sự thả (từ máy bay)
- relaxationDanh từ · Sự thả, sự phóng thích (người tù)
- relâchementDanh từ · Sự thả
- lâchageDanh từ · Sự buông, sự thả
- jetageDanh từ · Sự quãng, sự thả (củi xuống sông trôi theo dòng)
- détachageDanh từ · Sự cởi, sự mở, sự gỡ, sự thả
- ripageDanh từ · Sự thả (dây neo...)
Câu hỏi thường gặp
Thả tiếng Pháp là gì?
"thả" trong tiếng Pháp là lâcher (ngoại động từ), libérer (ngoại động từ), relâcher (ngoại động từ).