échappement
échappement nghĩa là sự xả, bộ xả hơi, con thả, con ngựa.
Nghĩa của échappement
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Sự xả (hơi); bộ xả hơi.
- Con thả, con ngựa (ở đồng hồ).
- Như échappée.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự thoát khỏi.
Dạng từ của échappement
Đi với mạo từ: un échappement · l'échappement
| Số nhiều | échappements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échappement
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ escape; escapement; exhaust pipe (of a vehicle)
Câu hỏi thường gặp
échappement nghĩa là gì?
échappement (danh từ) nghĩa là sự xả, bộ xả hơi, con thả, con ngựa.
échappement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của échappement (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃap.mɑ̃/.
échappement là giống đực hay giống cái?
échappement là danh từ giống đực (dùng với un, le).