TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échappement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.ʃap.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

échappement nghĩa là sự xả, bộ xả hơi, con thả, con ngựa.

Nghĩa của échappement

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Sự xả (hơi); bộ xả hơi.
  2. Con thả, con ngựa (ở đồng hồ).
  3. Như échappée.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Sự thoát khỏi.

Dạng từ của échappement

Đi với mạo từ: un échappement · l'échappement

Số nhiềuéchappements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échappement

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ escape; escapement; exhaust pipe (of a vehicle)

Câu hỏi thường gặp

échappement nghĩa là gì?

échappement (danh từ) nghĩa là sự xả, bộ xả hơi, con thả, con ngựa.

échappement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échappement (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃap.mɑ̃/.

échappement là giống đực hay giống cái?

échappement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.