TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échappatoire

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.ʃa.pa.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

échappatoire nghĩa là lối thoát.

Nghĩa của échappatoire

Danh từ · giống cái

  1. Lối thoát.
    • Trouver une échappatoiretìm được một lối thoát

Dạng từ của échappatoire

Đi với mạo từ: une échappatoire · l'échappatoire

Số nhiềuéchappatoires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échappatoire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ loophole, escape route (method of escape)

Câu hỏi thường gặp

échappatoire nghĩa là gì?

échappatoire (danh từ) nghĩa là lối thoát.

échappatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échappatoire (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃa.pa.twaʁ/.

échappatoire là giống đực hay giống cái?

échappatoire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.