échantillonneur
échantillonneur nghĩa là người làm mẫu hàng.
Nghĩa của échantillonneur
Danh từ · giống đực
- Người làm mẫu hàng.
Dạng từ của échantillonneur
Đi với mạo từ: un échantillonneur · l'échantillonneur
| Số nhiều | échantillonneurs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échantillonneur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sampler (electronic device)
Câu hỏi thường gặp
échantillonneur nghĩa là gì?
échantillonneur (danh từ) nghĩa là người làm mẫu hàng.
échantillonneur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của échantillonneur (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃɑ̃.ti.jɔ.nœʁ/.
échantillonneur là giống đực hay giống cái?
échantillonneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).