TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échantillonneur

danh từ giống đực (m)
/e.ʃɑ̃.ti.jɔ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

échantillonneur nghĩa là người làm mẫu hàng.

Nghĩa của échantillonneur

Danh từ · giống đực

  1. Người làm mẫu hàng.

Dạng từ của échantillonneur

Đi với mạo từ: un échantillonneur · l'échantillonneur

Số nhiềuéchantillonneurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échantillonneur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sampler (electronic device)

Câu hỏi thường gặp

échantillonneur nghĩa là gì?

échantillonneur (danh từ) nghĩa là người làm mẫu hàng.

échantillonneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échantillonneur (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃɑ̃.ti.jɔ.nœʁ/.

échantillonneur là giống đực hay giống cái?

échantillonneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.