relaxation
danh từ giống cái (f)
/ʁə.lak.sa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
relaxation nghĩa là sự duỗi, sự thư giãn.
Nghĩa của relaxation
Danh từ · giống cái
- Sự duỗi.
- Relaxation des musclessự duỗi bắp cơ
- Y học Sự thư giãn.
- Luật học, pháp lý Sự thả, sự phóng thích (người tù).
- Luật học, pháp lý Sự giảm nhẹ (hình phạt).
- Điện học Sự tích thoát.
Dạng từ của relaxation
Đi với mạo từ: une relaxation · la relaxation
| Số nhiều | relaxations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ relaxation
Câu hỏi thường gặp
relaxation nghĩa là gì?
relaxation (danh từ) nghĩa là sự duỗi, sự thư giãn.
relaxation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của relaxation (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.lak.sa.sjɔ̃/.
relaxation là giống đực hay giống cái?
relaxation là danh từ giống cái (dùng với une, la).