TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

relaxation

danh từ giống cái (f)
/ʁə.lak.sa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

relaxation nghĩa là sự duỗi, sự thư giãn.

Nghĩa của relaxation

Danh từ · giống cái

  1. Sự duỗi.
    • Relaxation des musclessự duỗi bắp cơ
  2. Y học Sự thư giãn.
  3. Luật học, pháp lý Sự thả, sự phóng thích (người tù).
  4. Luật học, pháp lý Sự giảm nhẹ (hình phạt).
  5. Điện học Sự tích thoát.

Dạng từ của relaxation

Đi với mạo từ: une relaxation · la relaxation

Số nhiềurelaxations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ relaxation

Câu hỏi thường gặp

relaxation nghĩa là gì?

relaxation (danh từ) nghĩa là sự duỗi, sự thư giãn.

relaxation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của relaxation (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.lak.sa.sjɔ̃/.

relaxation là giống đực hay giống cái?

relaxation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.