relaxe
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.laks/ giọng máy của trình duyệt
relaxe nghĩa là quyết định tha bổng.
Nghĩa của relaxe
Danh từ · giống cái
- Luật học, pháp lý Quyết định tha bổng.
Dạng từ của relaxe
Đi với mạo từ: une relaxe · la relaxe
| Số nhiều | relaxes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với relaxe
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ relaxed
- Danh từ relaxation; acquittal
Câu hỏi thường gặp
relaxe nghĩa là gì?
relaxe (danh từ) nghĩa là quyết định tha bổng.
relaxe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của relaxe (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.laks/.
relaxe là giống đực hay giống cái?
relaxe là danh từ giống cái (dùng với une, la).