TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

relaxe

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.laks/ giọng máy của trình duyệt

relaxe nghĩa là quyết định tha bổng.

Nghĩa của relaxe

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Quyết định tha bổng.

Dạng từ của relaxe

Đi với mạo từ: une relaxe · la relaxe

Số nhiềurelaxes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với relaxe

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với relaxe

  • Relaxe, Max ! Thư giãn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1042506

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ relaxed
  • Danh từ relaxation; acquittal

Câu hỏi thường gặp

relaxe nghĩa là gì?

relaxe (danh từ) nghĩa là quyết định tha bổng.

relaxe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của relaxe (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.laks/.

relaxe là giống đực hay giống cái?

relaxe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.