TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lộn xộn tiếng Pháp là gì?

"lộn xộn" trong tiếng Pháp là chaotique (tính từ), désordonné (tính từ), confus (tính từ).

chaotique Tính từ

/ka.ɔ.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hỗn độn, lộn xộn.

Xem đầy đủ từ "chaotique": giống, cách chia, thành ngữ →

désordonné Tính từ

/de.zɔʁ.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bừa bộn, lộn xộn; hỗn độn, hỗn loạn.

  • Maison désordonnée nhà bừa bộn
  • Mouvements désordonnés động tác lộn xộn

Xem đầy đủ từ "désordonné": giống, cách chia, thành ngữ →

confus Tính từ

/kɔ̃.fy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lộn xộn, khó phân biệt.

  • Amas confus đống lộn xộn
  • Rumeur confuse tiếng ồn khó phân biệt

Xem đầy đủ từ "confus": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lộn xộn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lộn xộn tiếng Pháp là gì?

"lộn xộn" trong tiếng Pháp là chaotique (tính từ), désordonné (tính từ), confus (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.