TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

remous

danh từ giống đực (m)
/ʁə.mu/ giọng máy của trình duyệt

remous nghĩa là xoáy nước.

Nghĩa của remous

Danh từ · giống đực

  1. Xoáy nước.
  2. Nghĩa bóng Sự đi lại lộn xộn.
    • Remous de la foulesự đi lại lộn xộn của đám đông
  3. Nghĩa rộng Sự lộn xộn, sự rối ren.
    • Les remous sociauxnhững sự rối ren trong xã hội

Dạng từ của remous

Đi với mạo từ: un remous · le remous

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eddy, backwash; swirl, wash; turmoil

Câu hỏi thường gặp

remous nghĩa là gì?

remous (danh từ) nghĩa là xoáy nước.

remous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remous (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.mu/.

remous là giống đực hay giống cái?

remous là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.