TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brouillon

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bʁu.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

brouillon nghĩa là lộn xộn, hỗn độn, bản nháp.

Nghĩa của brouillon

Tính từ

  1. Lộn xộn, hỗn độn.
    • Esprit brouillonđầu óc lộn xộn

Danh từ · giống đực

  1. Bản nháp.

Dạng từ của brouillon

Số nhiềubrouillons
Giống cáibrouillonne /bʁu.jɔn/
Giống cái số nhiềubrouillonnes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brouillon

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ draft (early version of a written work)
  • Tính từ disorganised, disjointed

Câu hỏi thường gặp

brouillon nghĩa là gì?

brouillon (tính từ, danh từ) nghĩa là lộn xộn, hỗn độn, bản nháp.

brouillon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brouillon (giọng Pháp chuẩn): /bʁu.jɔ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.