merdier
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɛʁ.dje/ giọng máy của trình duyệt
merdier nghĩa là sự rối rắm, sự lộn xộn, nơi đầy cứt.
Nghĩa của merdier
Danh từ · giống đực
- Thô tục Sự rối rắm, sự lộn xộn.
- Cette exposition est un vrai merdiercuộc triển lãm ấy quả là một sự lộn xộn
- Từ cũ, nghĩa cũ Nơi đầy cứt.
Dạng từ của merdier
Đi với mạo từ: un merdier · le merdier
| Số nhiều | merdiers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mess, jumble; bad, tricky situation, shitstorm
Câu hỏi thường gặp
merdier nghĩa là gì?
merdier (danh từ) nghĩa là sự rối rắm, sự lộn xộn, nơi đầy cứt.
merdier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của merdier (giọng Pháp chuẩn): /mɛʁ.dje/.
merdier là giống đực hay giống cái?
merdier là danh từ giống đực (dùng với un, le).