TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

merdier

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɛʁ.dje/ giọng máy của trình duyệt

merdier nghĩa là sự rối rắm, sự lộn xộn, nơi đầy cứt.

Nghĩa của merdier

Danh từ · giống đực

  1. Thô tục Sự rối rắm, sự lộn xộn.
    • Cette exposition est un vrai merdiercuộc triển lãm ấy quả là một sự lộn xộn
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Nơi đầy cứt.

Dạng từ của merdier

Đi với mạo từ: un merdier · le merdier

Số nhiềumerdiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mess, jumble; bad, tricky situation, shitstorm

Câu hỏi thường gặp

merdier nghĩa là gì?

merdier (danh từ) nghĩa là sự rối rắm, sự lộn xộn, nơi đầy cứt.

merdier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của merdier (giọng Pháp chuẩn): /mɛʁ.dje/.

merdier là giống đực hay giống cái?

merdier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.