TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

merguez

danh từ giống cái (f)
/mɛʁ.ɡɛz/ giọng máy của trình duyệt

merguez nghĩa là xúc xích ớt.

Nghĩa của merguez

Danh từ · giống cái

  1. Xúc xích ớt (An-giê-ri).

Dạng từ của merguez

Đi với mạo từ: une merguez · la merguez

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ merguez; a car that has been modified—as by filing away its engine number, or including components from different cars—to make it harder to identify or to conceal damage from an accident.; a seemingly normal transaction that later turns out to be a scam

Câu hỏi thường gặp

merguez nghĩa là gì?

merguez (danh từ) nghĩa là xúc xích ớt.

merguez phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của merguez (giọng Pháp chuẩn): /mɛʁ.ɡɛz/.

merguez là giống đực hay giống cái?

merguez là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.