merguez
danh từ giống cái (f)
/mɛʁ.ɡɛz/ giọng máy của trình duyệt
merguez nghĩa là xúc xích ớt.
Nghĩa của merguez
Danh từ · giống cái
- Xúc xích ớt (An-giê-ri).
Dạng từ của merguez
Đi với mạo từ: une merguez · la merguez
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ merguez; a car that has been modified—as by filing away its engine number, or including components from different cars—to make it harder to identify or to conceal damage from an accident.; a seemingly normal transaction that later turns out to be a scam
Câu hỏi thường gặp
merguez nghĩa là gì?
merguez (danh từ) nghĩa là xúc xích ớt.
merguez phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của merguez (giọng Pháp chuẩn): /mɛʁ.ɡɛz/.
merguez là giống đực hay giống cái?
merguez là danh từ giống cái (dùng với une, la).