meringue
danh từ giống cái (f)
/mə.ʁɛ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt
meringue nghĩa là bánh lòng trắng trứng.
Nghĩa của meringue
Danh từ · giống cái
- Bánh lòng trắng trứng.
Dạng từ của meringue
Đi với mạo từ: une meringue · la meringue
| Số nhiều | meringues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meringue
Câu hỏi thường gặp
meringue nghĩa là gì?
meringue (danh từ) nghĩa là bánh lòng trắng trứng.
meringue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của meringue (giọng Pháp chuẩn): /mə.ʁɛ̃ɡ/.
meringue là giống đực hay giống cái?
meringue là danh từ giống cái (dùng với une, la).