TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

meringue

danh từ giống cái (f)
/mə.ʁɛ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

meringue nghĩa là bánh lòng trắng trứng.

Nghĩa của meringue

Danh từ · giống cái

  1. Bánh lòng trắng trứng.

Dạng từ của meringue

Đi với mạo từ: une meringue · la meringue

Số nhiềumeringues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meringue

Câu hỏi thường gặp

meringue nghĩa là gì?

meringue (danh từ) nghĩa là bánh lòng trắng trứng.

meringue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của meringue (giọng Pháp chuẩn): /mə.ʁɛ̃ɡ/.

meringue là giống đực hay giống cái?

meringue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.