TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cafouillage

danh từ giống đực (m)
/ka.fu.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

cafouillage nghĩa là lối chơi lộn xộn, sự lộn xộn.

Nghĩa của cafouillage

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao; thần thoại, thần học Lối chơi lộn xộn.
  2. Thông tục Sự lộn xộn.
  3. Thông tục Sự trục trặc.

Dạng từ của cafouillage

Đi với mạo từ: un cafouillage · le cafouillage

Số nhiềucafouillages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cafouillage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ screw-up

Câu hỏi thường gặp

cafouillage nghĩa là gì?

cafouillage (danh từ) nghĩa là lối chơi lộn xộn, sự lộn xộn.

cafouillage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cafouillage (giọng Pháp chuẩn): /ka.fu.jaʒ/.

cafouillage là giống đực hay giống cái?

cafouillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.