cafouillage
danh từ giống đực (m)
/ka.fu.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt
cafouillage nghĩa là lối chơi lộn xộn, sự lộn xộn.
Nghĩa của cafouillage
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao; thần thoại, thần học Lối chơi lộn xộn.
- Thông tục Sự lộn xộn.
- Thông tục Sự trục trặc.
Dạng từ của cafouillage
Đi với mạo từ: un cafouillage · le cafouillage
| Số nhiều | cafouillages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cafouillage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ screw-up
Câu hỏi thường gặp
cafouillage nghĩa là gì?
cafouillage (danh từ) nghĩa là lối chơi lộn xộn, sự lộn xộn.
cafouillage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cafouillage (giọng Pháp chuẩn): /ka.fu.jaʒ/.
cafouillage là giống đực hay giống cái?
cafouillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).