TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cafouillis

danh từ giống đực (m)
/ka.fu.ji/ giọng máy của trình duyệt

cafouillis nghĩa là sự lộn xộn.

Nghĩa của cafouillis

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Sự lộn xộn.

Dạng từ của cafouillis

Đi với mạo từ: un cafouillis · le cafouillis

Câu hỏi thường gặp

cafouillis nghĩa là gì?

cafouillis (danh từ) nghĩa là sự lộn xộn.

cafouillis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cafouillis (giọng Pháp chuẩn): /ka.fu.ji/.

cafouillis là giống đực hay giống cái?

cafouillis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.