TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cafre

danh từ giống đực (m)
/kafʁ/ giọng máy của trình duyệt

cafre nghĩa là Người da đen Nam Phi.

Nghĩa của cafre

Danh từ · giống đực

  1. Người da đen Nam Phi.

Tính từ

  1. Xem (danh từ).

Dạng từ của cafre

Đi với mạo từ: un cafre · le cafre

Số nhiềuCafres
Giống cáiCafrine

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cafre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Kaffir
  • Danh từ Person related to Kaffraria.

Câu hỏi thường gặp

cafre nghĩa là gì?

cafre (danh từ, tính từ) nghĩa là Người da đen Nam Phi.

cafre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cafre (giọng Pháp chuẩn): /kafʁ/.

cafre là giống đực hay giống cái?

cafre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.