TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caftan

danh từ giống đực (m)
/kaf.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

caftan nghĩa là Như cafetan.

Nghĩa của caftan

Danh từ · giống đực

  1. Như cafetan.

Dạng từ của caftan

Đi với mạo từ: un caftan · le caftan

Số nhiềucaftans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kaftan (long tunic worn in the Eastern Mediterranean)

Câu hỏi thường gặp

caftan nghĩa là gì?

caftan (danh từ) nghĩa là Như cafetan.

caftan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caftan (giọng Pháp chuẩn): /kaf.tɑ̃/.

caftan là giống đực hay giống cái?

caftan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.