TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bao tiếng Pháp là gì?

"bao" trong tiếng Pháp là sac (danh từ), envelopper (ngoại động từ), enveloppe (danh từ).

sac Danh từ · giống đực

/sak/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Túi, bao, bị.

  • Sac à main túi cầm tay (của phụ nữ)
  • Sac de voyage túi du lịch

Xem đầy đủ từ "sac": giống, cách chia, thành ngữ →

envelopper Ngoại động từ

/ɑ̃.vlɔ.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao, bọc, bao phủ, che phủ, trùm lên.

  • Envelopper dans du papier bọc trong giấy
  • l'ombre m'enveloppe bóng tối trùm lên tôi

Xem đầy đủ từ "envelopper": giống, cách chia, thành ngữ →

enveloppe Danh từ · giống cái

/ɑ̃.vlɔp/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao, vỏ, cái bọc ngoài.

  • L'enveloppe d'un colis cái bao gói hàng
  • enveloppe des œufs d'oiseaux vỏ trứng chim

Xem đầy đủ từ "enveloppe": giống, cách chia, thành ngữ →

capsule Danh từ · giống cái

/kap.syl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao.

  • Capsule articulaire bao khớp

Xem đầy đủ từ "capsule": giống, cách chia, thành ngữ →

étui Danh từ · giống đực

/e.tɥi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hộp, bao, túi.

  • étui à lunettes hộp kính
  • étui à fusil bao súng

Xem đầy đủ từ "étui": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bao tiếng Pháp là gì?

"bao" trong tiếng Pháp là sac (danh từ), envelopper (ngoại động từ), enveloppe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.