Bao tiếng Pháp là gì?
"bao" trong tiếng Pháp là sac (danh từ), envelopper (ngoại động từ), enveloppe (danh từ).
sac Danh từ · giống đực
/sak/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Túi, bao, bị.
- Sac à main túi cầm tay (của phụ nữ)
- Sac de voyage túi du lịch
envelopper Ngoại động từ
/ɑ̃.vlɔ.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao, bọc, bao phủ, che phủ, trùm lên.
- Envelopper dans du papier bọc trong giấy
- l'ombre m'enveloppe bóng tối trùm lên tôi
enveloppe Danh từ · giống cái
/ɑ̃.vlɔp/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao, vỏ, cái bọc ngoài.
- L'enveloppe d'un colis cái bao gói hàng
- enveloppe des œufs d'oiseaux vỏ trứng chim
capsule Danh từ · giống cái
/kap.syl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao.
- Capsule articulaire bao khớp
étui Danh từ · giống đực
/e.tɥi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hộp, bao, túi.
- étui à lunettes hộp kính
- étui à fusil bao súng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- gaineDanh từ · Vỏ, bao
- enroberNgoại động từ · Bao
- fourreauDanh từ · Bao
- gainerNgoại động từ · Bao, bọc
- enveloppantTính từ · Bao, bao bọc, bao quanh, bao vây
- encaissantTính từ · Bao
- coextensifTính từ · Bao, bao trùm
- sachéeDanh từ · Túi, bao (lượng chứa)
- protégerNgoại động từ · Bao (gái)
- poche
- paquet
- emballer
- entretenirNgoại động từ · Nuôi, bao
- pack
- cornet
- floralTính từ · Bao
- gangueDanh từ · Bao, vỏ
- emboîtageDanh từ · Hộp, bao
- enrobageDanh từ · Sự bao
- gainageDanh từ · Sự bao, sự bọc
- enrobementDanh từ · Sự bao
Câu hỏi thường gặp
Bao tiếng Pháp là gì?
"bao" trong tiếng Pháp là sac (danh từ), envelopper (ngoại động từ), enveloppe (danh từ).